ColorLab
SCL-PP-018PICTURE PROFILE

Vector Graphic

Phong cách táo bạo, tương phản cao với màu bão hòa cực mạnh, gần như phi thực, cùng vùng đen sâu. Tạo look đồ họa mạnh — lý tưởng cho chủ thể trừu tượng, kiến trúc hiện đại và ảnh thử nghiệm.

Chưa có ảnh mẫu cho công thức này. Hãy dùng Đóng góp ảnh bên dưới để tải lên tấm ảnh đầu tiên từ máy ảnh Sony Alpha của bạn.

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Vector Graphic

Vui lòng trên thanh điều hướng để viết bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến.

Cân bằng trắng

White Balance Shift

GMBA
4000K, A5-M0.5

Temperature4000KMàuĐặt dưới mức trung tính — ảnh lạnh hơn

Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.

Shift A/BA5MàuĐẩy hổ phách hết cỡ — ấm lên rõ rệt

Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Tối đa 7 mỗi phía, bước 0,25.

Shift G/MM0.5MàuÁm cánh sen nhẹ

Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh sắc lệch (tint) — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Tông tổng thể

Tổng thể ảnh rơi vào khoảng gần trung tính — mức Kelvin và WB Shift A/B gần như triệt tiêu nhau, nên chất màu của công thức đến từ Picture Profile hoặc Look chứ không phải từ cân bằng trắng. Phủ lên trên là sắc cánh sen nhẹ, thấy rõ nhất ở tông da.

Không hề mâu thuẫn: Temperature và Shift A/B là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị. 4000K đặt nền lạnh, còn A5 kéo bớt lại, đưa kết quả tới điểm mà riêng nút Kelvin không chạm được — bước 100K của nó rất thô ở vùng 2500K và rất mịn ở vùng 9900K. Hãy đọc cả cặp, đừng đọc riêng một con số.

Cách Temperature, A/B và G/M kết hợp

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút chỉnh sắc lệch (tint): G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Cài đặt máy ảnh

Picture Profile

Black Level-15Tương phảnVùng đen bị nén mạnh — bóng sâu, tương phản tối dứt khoát

Điều chỉnh mức đen tổng thể của hình ảnh. Giá trị âm (−) làm vùng tối sâu hơn, cho màu đen đậm và tương phản mạnh. Giá trị dương (+) nâng vùng tối lên, tạo vẻ mờ (matte) như phim cũ mà không ảnh hưởng đến tương phản vùng sáng.

GammaStillTương phảnĐường chuẩn — tương phản như máy hiển thị mặc định

Chọn đường cong Gamma, quyết định cách máy tái tạo dải sáng tối và độ tương phản nền. Từ tương phản chuẩn (Movie/Still), đường cong mềm kiểu điện ảnh (Cine1–4, S-Cinetone) đến dynamic range cực rộng để hậu kỳ (S-Log2/S-Log3, HLG).

Black GammaWide -7Tương phảnChi tiết vùng tối kéo xuống nhiều — vùng tối dày, u trầm

Tinh chỉnh tương phản riêng cho vùng tối có độ sáng thấp. 'Range' (Narrow/Middle/Wide) chọn độ rộng của vùng tối chịu tác động, còn 'Level' (−7 đến +7) làm tối hoặc sáng riêng vùng đó để tinh chỉnh chi tiết vùng tối.

KneeManual 92.5% +5Tương phảnKnee gần như tắt — vùng sáng chạy thẳng tới cháy

Kiểm soát mức nén vùng sáng để giữ chi tiết và tránh cháy sáng. Chế độ Auto tự xử lý phần chuyển vùng sáng; chế độ Manual cho phép đặt ngưỡng bắt đầu nén (Point: 75%–105%) và độ dốc của đường nén (Slope: −5 đến +5).

Color ModeS-Gamut3.CineMàuGamut rộng — giữ nhiều màu hơn màn hình hiển thị, để hậu kỳ

Xác định ma trận màu và không gian màu. Cần chọn phù hợp với Gamma (ví dụ: S-Cinetone cho skintone tự nhiên, Cinema/Pro cho màu điện ảnh đậm đà, ITU709 cho màu truyền hình chuẩn).

Saturation+30MàuMàu đẩy mạnh — rực rỡ, gây ấn tượng thị giác

Điều chỉnh độ bão hoà (cường độ đậm nhạt) của toàn bộ màu sắc trong ảnh. Giá trị cao cho màu sắc rực rỡ, tươi tắn; giá trị thấp tạo màu nhạt, dịu nhẹ. Dải điều chỉnh từ -32 đến +32 rộng hơn rất nhiều so với Creative Look.

Color Phase+6MàuToàn bộ bảng màu xoay về phía đỏ

Xoay toàn bộ sắc độ (hue) của quang phổ màu sắc trên ảnh. Giá trị âm (-) ngả toàn bộ màu về phía xanh lá; giá trị dương (+) ngả về phía đỏ/hồng. Hữu ích khi cần cân chỉnh nhẹ tông màu tổng thể hoặc đồng bộ giữa hai máy.

Color Depth

R+5MàuSắc đỏ sâu và đậm hơn nhiều

Kênh đỏ. Tăng (+) để đỏ tối và đậm hơn — son môi, da. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

G+7MàuSắc xanh lá sâu và đậm hơn nhiều

Kênh lục. Tăng (+) để xanh lá tối và đậm hơn — cây cỏ. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

B+5MàuSắc xanh dương sâu và đậm hơn nhiều

Kênh lam. Tăng (+) để xanh dương tối và đậm hơn — quần áo, đường phố. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

C+5MàuSắc lục lam sâu và đậm hơn nhiều

Kênh lục lam. Tăng (+) để màu da trời tối và đậm hơn — bầu trời, mặt nước. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

M+2MàuSắc cánh sen sâu hơn chút

Kênh cánh sen. Tăng (+) để hồng/tím tối và đậm hơn — tông da, son môi. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

Y+1MàuSắc vàng sâu hơn chút

Kênh vàng. Tăng (+) để vàng tối và đậm hơn — tông da người châu Á. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

Detail

Level0Chi tiếtĐộ nét giữ mặc định

Thiết lập mức sắc nét chung (−7 đến +7). Giá trị âm (−) làm mềm đường viền cho cảm giác như phim; giá trị dương (+) làm sắc nét các chi tiết nhỏ.

AdjustManualChi tiếtCác thông số chi tiết phụ được chỉnh tay

Chọn Auto để máy tự động điều chỉnh sắc nét hoặc Manual để mở khoá tinh chỉnh thủ công toàn bộ V/H Balance, B/W Balance, Limit, Crispening và Hi-Light Detail.

V/H Balance+2Chi tiếtƯu tiên chi tiết ngang — viền dày theo chiều trái phải

Cân bằng độ sắc nét giữa đường viền chiều dọc và chiều ngang. Dải từ -2 (nhấn mạnh các đường nét dọc) đến +2 (nhấn mạnh các đường nét ngang).

B/W BalanceType3Chi tiếtChi tiết đen và trắng cân bằng

Lựa chọn tỷ lệ sắc nét đường viền giữa viền tối (Black Detail) và viền sáng (White Detail), từ Type1 (thiên về viền đen đậm) đến Type5 (thiên về viền sáng rực).

Limit3Chi tiếtGiới hạn chặt phần tăng viền — hạn chế quầng sáng

Giới hạn biên độ sắc nét tối đa (0 đến 7) nhằm ngăn chặn hiện tượng viền sáng (halo) hay vệt nhiễu gắt xung quanh các mép ảnh có độ tương phản cao.

Crispening7Chi tiếtHầu như không tăng nét trên nhiễu — hạt sạch hơn

Đặt ngưỡng lọc nhiễu hạt (0 đến 7). Giá trị cao giúp máy không làm sắc nét các hạt nhiễu nhỏ ở vùng bề mặt phẳng mượt như da mặt, mặt nước hay bầu trời.

Hi-Light Detail4Chi tiếtVùng sáng được tăng viền nhiều nhất

Điều chỉnh mức độ sắc nét (0 đến 4) riêng cho các vùng chiếu sáng mạnh (highlight), giúp bảo tồn độ cuộn sáng mềm mịn hoặc tăng chi tiết bề mặt vùng sáng.