ColorLab
SCL-CL-023CL: IN (Instant)

Instant · Jonpoon.jpg

Instant (IN) Creative Look recipe by Jonpoon.jpg, Singapore, from Sony's Alpha Recipes collection.

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Instant · Jonpoon.jpg

Vui lòng trên thanh điều hướng để viết bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!

Lõi White Balance

White Balance Shift

GMBA
AWB, A1-G1

TemperatureAWBMàuMáy tự quyết nhiệt độ màu từng khung — chỉ nhất quán khi ánh sáng nhất quán

Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.

Shift A/BA1MàuẤm nhẹ về phía hổ phách

Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Bảy bước mỗi phía, bước 0.25.

Shift G/MG1MàuÁm xanh lá nhẹ

Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh tint — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Tông màu tổng thể

Tổng thể ảnh ra ấm — nghiêng về giờ vàng, vùng trắng phủ nhẹ sắc kem. Phủ lên trên là sắc xanh lá nhẹ, hợp với cây lá và vùng bóng râm.

Temperature, A/B và G/M kết hợp thế nào

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút tint: G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Thiết lập tham số máy ảnh

Creative Look

LookINMàuNền Instant — bề mặt lì, tương phản và màu bị nén
Contrast+1Tương phảnTăng tương phản chút

Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.

Highlights-5Tương phảnVùng sáng kéo xuống nhiều — giữ được chi tiết sáng

Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.

Shadows+1Tương phảnVùng tối mở ra chút

Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.

Fade2Tương phảnKhông phai — vùng đen giữ nguyên

Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Saturation+1MàuMàu nâng nhẹ

Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.

Sharpness2Chi tiếtKhông tăng nét — mềm nhất

Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.

Sharpness Range2Chi tiếtTăng nét ở đường viền vừa và lớn

Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có dấu.

Clarity1Chi tiếtKhông tăng độ trong — vùng trung gian mượt

Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.