Loading recipes
Loading recipes
Film Look (FL) Creative Look recipe by Sony Asia, Asia Pacific, from Sony's Alpha Recipes collection.
3 ảnh mẫu · Đóng góp ảnh chụp từ máy Sony Alpha của bạn
Tinh chỉnh thông số máy ảnh bằng AI thông minh
Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Film Look · Sony Asia 2
Đăng nhập để tham gia bình luận
Sử dụng tài khoản Google (Gmail) để bình luận và trao đổi
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!
Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.
Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Bảy bước mỗi phía, bước 0.25.
Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh tint — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.
Tổng thể ảnh ra ấm — nghiêng về giờ vàng, vùng trắng phủ nhẹ sắc kem. Phủ lên trên là sắc xanh lá nhẹ, hợp với cây lá và vùng bóng râm.
5600K và A2.5 đẩy cùng chiều nên cộng dồn — sắc lệch mạnh hơn những gì từng con số gợi ra.
Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.
Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.
Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.
Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút tint: G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.
Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.
Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.
Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.
Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.
Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.
Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.
Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có dấu.
Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.