ColorLab
SCL-CL-030CL: FL (Film)

Film Look · Sony Asia

Film Look (FL) Creative Look recipe by Sony Asia, Asia Pacific, from Sony's Alpha Recipes collection.

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Film Look · Sony Asia

Vui lòng trên thanh điều hướng để viết bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!

Lõi White Balance

White Balance Shift

GMBA
5600K

Temperature5600KMàuGần với ánh sáng ban ngày trung tính

Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.

Tông màu tổng thể

Tổng thể ảnh gần trung tính — vùng trắng vẫn là trắng, nên chất màu của công thức đến từ profile chứ không phải từ cân bằng trắng.

Temperature, A/B và G/M kết hợp thế nào

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút tint: G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Thiết lập tham số máy ảnh

Creative Look

LookFLMàuNền Film — màu u trầm với tương phản gắt
Contrast-3Tương phảnGiảm tương phản nhẹ

Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.

Highlights0Tương phảnVùng sáng giữ nguyên theo Look

Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.

Shadows+2Tương phảnVùng tối mở ra chút

Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.

Fade4Tương phảnKhông phai — vùng đen giữ nguyên

Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Saturation0MàuMàu theo đúng Look

Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.

Sharpness4Chi tiếtKhông tăng nét — mềm nhất

Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.

Sharpness Range3Chi tiếtTăng nét ở dải trung bình

Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có dấu.

Clarity1Chi tiếtKhông tăng độ trong — vùng trung gian mượt

Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.