ColorLab
SCL-CL-025CL: FL (Film)

Film Look · Sandeeshwara Perera

Film Look (FL) Creative Look recipe by Sandeeshwara Perera, Sri Lanka, from Sony's Alpha Recipes collection. Shot with Creative Looks Curves, contrast and shadows adjusted in post

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Film Look · Sandeeshwara Perera

Vui lòng trên thanh điều hướng để viết bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!

Lõi White Balance

White Balance Shift

GMBA
5200K, A4-M3

Temperature5200KMàuGần với ánh sáng ban ngày trung tính

Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.

Shift A/BA4MàuĐẩy hổ phách hết cỡ — ấm lên rõ rệt

Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Bảy bước mỗi phía, bước 0.25.

Shift G/MM3MàuÁm cánh sen

Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh tint — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Tông màu tổng thể

Tổng thể ảnh ra rất ấm — da bắt nắng, vùng trắng ngả kem, sắc xanh bị đẩy lùi rõ. Phủ lên trên là sắc cánh sen nhẹ, thấy rõ nhất ở tông da.

Không hề mâu thuẫn: Temperature và Shift A/B là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị. 5200K đặt nền lạnh, còn A4 kéo bớt lại, đưa kết quả tới điểm mà riêng nút Kelvin không chạm được — bước 100K của nó rất thô ở vùng 2500K và rất mịn ở vùng 9900K. Hãy đọc cả cặp, đừng đọc riêng một con số.

Temperature, A/B và G/M kết hợp thế nào

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút tint: G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Thiết lập tham số máy ảnh

Creative Look

LookFLMàuNền Film — màu u trầm với tương phản gắt
Contrast+2Tương phảnTăng tương phản chút

Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.

Highlights+4Tương phảnVùng sáng nâng nhẹ

Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.

Shadows+4Tương phảnVùng tối mở ra chút

Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.

Fade0Tương phảnKhông phai — vùng đen giữ nguyên

Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Saturation0MàuMàu theo đúng Look

Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.

Sharpness4Chi tiếtKhông tăng nét — mềm nhất

Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.

Sharpness Range3Chi tiếtTăng nét ở dải trung bình

Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có dấu.

Clarity1Chi tiếtKhông tăng độ trong — vùng trung gian mượt

Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.