Filmic FJ C200
Công thức chất phim, mô phỏng film stock FJ C200.
Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh
Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Filmic FJ C200
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến.
White Balance Shift
Temperature?AWBMàuMáy tự quyết nhiệt độ màu từng khung — chỉ nhất quán khi ánh sáng nhất quán
Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.
Shift A/B?B1MàuLạnh nhẹ về phía xanh dương
Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Tối đa 7 mỗi phía, bước 0,25.
Shift G/M?G0.5MàuÁm xanh lá nhẹ
Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh sắc lệch (tint) — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.
Tổng thể ảnh ra lạnh — nghiêng về giờ xanh, vùng trắng phủ nhẹ sắc xám xanh. Phủ lên trên là sắc xanh lá nhẹ, hợp với cây lá và vùng bóng râm.
·Cách Temperature, A/B và G/M kết hợp?
Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.
Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.
Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.
Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút chỉnh sắc lệch (tint): G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.
Cài đặt máy ảnh
Picture Profile
Black Level?+5Tương phảnVùng tối nâng nhẹ — bề mặt mờ dịu nhẹ ở vùng bóng
Điều chỉnh mức đen tổng thể của hình ảnh. Giá trị âm (−) làm vùng tối sâu hơn, cho màu đen đậm và tương phản mạnh. Giá trị dương (+) nâng vùng tối lên, tạo vẻ mờ (matte) như phim cũ mà không ảnh hưởng đến tương phản vùng sáng.
Gamma?Cine4Tương phảnĐường phim với tương phản chắc hơn ở vùng tối
Chọn đường cong Gamma, quyết định cách máy tái tạo dải sáng tối và độ tương phản nền. Từ tương phản chuẩn (Movie/Still), đường cong mềm kiểu điện ảnh (Cine1–4, S-Cinetone) đến dynamic range cực rộng để hậu kỳ (S-Log2/S-Log3, HLG).
Black Gamma?Narrow +5Tương phảnChi tiết vùng tối mở nhiều — vùng tối thoáng, nhìn rõ chi tiết
Tinh chỉnh tương phản riêng cho vùng tối có độ sáng thấp. 'Range' (Narrow/Middle/Wide) chọn độ rộng của vùng tối chịu tác động, còn 'Level' (−7 đến +7) làm tối hoặc sáng riêng vùng đó để tinh chỉnh chi tiết vùng tối.
Knee?Manual 75% +5Tương phảnKnee gần như tắt — vùng sáng chạy thẳng tới cháy
Kiểm soát mức nén vùng sáng để giữ chi tiết và tránh cháy sáng. Chế độ Auto tự xử lý phần chuyển vùng sáng; chế độ Manual cho phép đặt ngưỡng bắt đầu nén (Point: 75%–105%) và độ dốc của đường nén (Slope: −5 đến +5).
Color Mode?S-Gamut3.CineMàuGamut rộng — giữ nhiều màu hơn màn hình hiển thị, để hậu kỳ
Xác định ma trận màu và không gian màu. Cần chọn phù hợp với Gamma (ví dụ: S-Cinetone cho skintone tự nhiên, Cinema/Pro cho màu điện ảnh đậm đà, ITU709 cho màu truyền hình chuẩn).
Saturation?+20MàuMàu đẩy mạnh — rực rỡ, gây ấn tượng thị giác
Điều chỉnh độ bão hoà (cường độ đậm nhạt) của toàn bộ màu sắc trong ảnh. Giá trị cao cho màu sắc rực rỡ, tươi tắn; giá trị thấp tạo màu nhạt, dịu nhẹ. Dải điều chỉnh từ -32 đến +32 rộng hơn rất nhiều so với Creative Look.
Color Phase?-2MàuBảng màu lệch nhẹ sang xanh lá
Xoay toàn bộ sắc độ (hue) của quang phổ màu sắc trên ảnh. Giá trị âm (-) ngả toàn bộ màu về phía xanh lá; giá trị dương (+) ngả về phía đỏ/hồng. Hữu ích khi cần cân chỉnh nhẹ tông màu tổng thể hoặc đồng bộ giữa hai máy.
Color Depth
R?+2MàuSắc đỏ sâu hơn chút
Kênh đỏ. Tăng (+) để đỏ tối và đậm hơn — son môi, da. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
G?-3MàuSắc xanh lá nhạt hơn chút
Kênh lục. Tăng (+) để xanh lá tối và đậm hơn — cây cỏ. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
B?+3MàuSắc xanh dương sâu hơn chút
Kênh lam. Tăng (+) để xanh dương tối và đậm hơn — quần áo, đường phố. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
C?-4MàuSắc lục lam nhạt và sáng hơn nhiều
Kênh lục lam. Tăng (+) để màu da trời tối và đậm hơn — bầu trời, mặt nước. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
M?+1MàuSắc cánh sen sâu hơn chút
Kênh cánh sen. Tăng (+) để hồng/tím tối và đậm hơn — tông da, son môi. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Y?-2MàuSắc vàng nhạt hơn chút
Kênh vàng. Tăng (+) để vàng tối và đậm hơn — tông da người châu Á. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Detail
Level?-5Chi tiếtGiảm nét nhiều — mềm mại, chất phim nhựa
Thiết lập mức sắc nét chung (−7 đến +7). Giá trị âm (−) làm mềm đường viền cho cảm giác như phim; giá trị dương (+) làm sắc nét các chi tiết nhỏ.
Adjust?ManualChi tiếtCác thông số chi tiết phụ được chỉnh tay
Chọn Auto để máy tự động điều chỉnh sắc nét hoặc Manual để mở khoá tinh chỉnh thủ công toàn bộ V/H Balance, B/W Balance, Limit, Crispening và Hi-Light Detail.
V/H Balance?-2Chi tiếtƯu tiên chi tiết dọc — viền dày theo chiều trên dưới
Cân bằng độ sắc nét giữa đường viền chiều dọc và chiều ngang. Dải từ -2 (nhấn mạnh các đường nét dọc) đến +2 (nhấn mạnh các đường nét ngang).
B/W Balance?Type1Chi tiếtNghiêng về chi tiết đen — viền chắc, hiện diện rõ
Lựa chọn tỷ lệ sắc nét đường viền giữa viền tối (Black Detail) và viền sáng (White Detail), từ Type1 (thiên về viền đen đậm) đến Type5 (thiên về viền sáng rực).
Limit?3Chi tiếtGiới hạn chặt phần tăng viền — hạn chế quầng sáng
Giới hạn biên độ sắc nét tối đa (0 đến 7) nhằm ngăn chặn hiện tượng viền sáng (halo) hay vệt nhiễu gắt xung quanh các mép ảnh có độ tương phản cao.
Crispening?3Chi tiếtTăng nét áp lên cả nhiễu lẫn chủ thể
Đặt ngưỡng lọc nhiễu hạt (0 đến 7). Giá trị cao giúp máy không làm sắc nét các hạt nhiễu nhỏ ở vùng bề mặt phẳng mượt như da mặt, mặt nước hay bầu trời.
Hi-Light Detail?2Chi tiếtKhông thêm chi tiết ở vùng sáng
Điều chỉnh mức độ sắc nét (0 đến 4) riêng cho các vùng chiếu sáng mạnh (highlight), giúp bảo tồn độ cuộn sáng mềm mịn hoặc tăng chi tiết bề mặt vùng sáng.