ColorLab
SCL-PP-003PICTURE PROFILE

Caspian Blue

Profile điện ảnh tông ấm với sắc xanh sâu đặc trưng và vùng tối đậm, dày. Mang lại chất u tối, giàu không khí — hợp với cảnh đêm đô thị, chân dung kịch tính và ảnh kể chuyện.

Chưa có ảnh mẫu cho công thức này. Hãy dùng Đóng góp ảnh bên dưới để tải lên tấm ảnh đầu tiên từ máy ảnh Sony Alpha của bạn!

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

Thảo luận và bình chọn các biến thể công thức màu tốt nhất cho Caspian Blue

Vui lòng trên thanh điều hướng để viết bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!

Lõi White Balance

White Balance Shift

GMBA
8000K, B2-M2

Temperature8000KMàuĐặt cao hơn nhiều so với ánh sáng — ảnh ra rất ấm

Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.

Shift A/BB2MàuĐẩy xanh dương — lạnh đi thấy rõ

Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Bảy bước mỗi phía, bước 0.25.

Shift G/MM2MàuÁm cánh sen

Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh tint — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Tông màu tổng thể

Tổng thể ảnh ra ấm — nghiêng về giờ vàng, vùng trắng phủ nhẹ sắc kem. Phủ lên trên là sắc cánh sen nhẹ, thấy rõ nhất ở tông da.

Không hề mâu thuẫn: Temperature và Shift A/B là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị. 8000K đặt nền ấm, còn B2 kéo bớt lại, đưa kết quả tới điểm mà riêng nút Kelvin không chạm được — bước 100K của nó rất thô ở vùng 2500K và rất mịn ở vùng 9900K. Hãy đọc cả cặp, đừng đọc riêng một con số.

Temperature, A/B và G/M kết hợp thế nào

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút tint: G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Thiết lập tham số máy ảnh

Picture Profile

Black Level-15Tương phảnVùng đen bị nén mạnh — bóng sâu, tương phản tối dứt khoát

Điều chỉnh mức độ đen tổng thể của hình ảnh. Giá trị âm (-) làm sâu vùng tối, tăng tương phản. Giá trị dương (+) nâng vùng tối lên, tạo hiệu ứng mờ nhạt (matte) hoài cổ mà không làm cháy vùng sáng.

GammaCine4Tương phảnĐường phim với tương phản chắc hơn ở vùng tối

Lựa chọn đường cong Gamma định hình tương phản tổng thể và dải tương phản của ảnh. Bao gồm từ tương phản chuẩn (Movie/Still), tone màu điện ảnh dịu nhẹ (Cine1–4, S-Cinetone) cho đến dải tương phản rộng để hậu kỳ (S-Log2/S-Log3, HLG).

Black GammaMiddle +4Tương phảnChi tiết vùng tối mở nhiều — vùng tối thoáng, nhìn rõ chi tiết

Tinh chỉnh độ tương phản riêng cho vùng tối (bóng râm thấp). 'Range' (Narrow/Middle/Wide) xác định dải vùng tối bị ảnh hưởng, trong khi 'Level' (-7 đến +7) làm tối hoặc làm sáng riêng vùng đó để kiểm soát độ sâu shadow.

KneeManual 85% +4Tương phảnNén dứt khoát — vùng sáng ép lại để giữ chi tiết

Kiểm soát độ nén vùng sáng (highlight) để ngăn hiện tượng cháy sáng. Chế độ Auto tự động xử lý mượt mà; chế độ Manual cho phép tự chọn ngưỡng bắt đầu nén (Point: 75%–105%) và độ cuộn dốc của đường nén (Slope: -5 đến +5).

Color ModeS-Gamut3.CineMàuGamut rộng — giữ nhiều màu hơn màn hình hiển thị, để hậu kỳ

Xác định ma trận màu sắc và không gian tái tạo màu. Cần chọn phù hợp với Gamma (ví dụ S-Cinetone tái tạo skintone da người tự nhiên, Cinema/Pro cho màu điện ảnh đậm đà, hoặc ITU709 cho màu truyền hình chuẩn).

Saturation+22MàuMàu đẩy mạnh — rực rỡ, gây ấn tượng thị giác

Điều chỉnh độ bão hòa (cường độ đậm nhạt) của toàn bộ màu sắc trong ảnh. Giá trị cao cho màu sắc rực rỡ, tươi tắn; giá trị thấp tạo màu nhạt, dịu nhẹ. Dải điều chỉnh từ -32 đến +32 rộng hơn rất nhiều so với Creative Look.

Color Phase+7MàuToàn bộ bảng màu xoay về phía đỏ

Xoay toàn bộ sắc độ (hue) của quang phổ màu sắc trên ảnh. Giá trị âm (-) ngả toàn bộ màu về phía xanh lá; giá trị dương (+) ngả về phía đỏ/hồng. Hữu ích khi cần cân chỉnh nhẹ tông màu tổng thể hoặc đồng bộ giữa hai máy.

Color Depth

R0MàuSắc đỏ giữ nguyên

Kênh đỏ. Tăng (+) để đỏ tối và đậm hơn — son môi, da. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

G-2MàuSắc xanh lá nhạt hơn chút

Kênh lục. Tăng (+) để xanh lá tối và đậm hơn — cây cỏ. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

B+4MàuSắc xanh dương sâu và đậm hơn nhiều

Kênh lam. Tăng (+) để xanh dương tối và đậm hơn — quần áo, đường phố. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

C+5MàuSắc lục lam sâu và đậm hơn nhiều

Kênh lục lam. Tăng (+) để màu da trời tối và đậm hơn — bầu trời, mặt nước. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

M+5MàuSắc cánh sen sâu và đậm hơn nhiều

Kênh cánh sen. Tăng (+) để hồng/tím tối và đậm hơn — tông da, son môi. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

Y+1MàuSắc vàng sâu hơn chút

Kênh vàng. Tăng (+) để vàng tối và đậm hơn — tông da người châu Á. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.

Detail

Level0Chi tiếtĐộ nét giữ mặc định

Thiết lập mức độ sắc nét trung tâm (-7 đến +7). Giá trị âm (-) làm mềm đường viền cho cảm giác cinematic; giá trị dương (+) làm sắc nét các chi tiết nhỏ.

AdjustManualChi tiếtCác thông số chi tiết phụ được chỉnh tay

Chọn Auto để máy tự động điều chỉnh sắc nét hoặc Manual để mở khóa tinh chỉnh thủ công toàn bộ V/H Balance, B/W Balance, Limit, Crispening và Hi-Light Detail.

V/H Balance+2Chi tiếtƯu tiên chi tiết ngang — viền dày theo chiều trái phải

Cân bằng độ sắc nét giữa đường viền chiều dọc và chiều ngang. Dải từ -2 (nhấn mạnh các đường nét dọc) đến +2 (nhấn mạnh các đường nét ngang).

B/W BalanceType3Chi tiếtChi tiết đen và trắng cân bằng

Lựa chọn tỷ lệ sắc nét đường viền giữa viền tối (Black Detail) và viền sáng (White Detail), từ Type1 (thiên về viền đen đậm) đến Type5 (thiên về viền sáng rực).

Limit3Chi tiếtChặn mạnh viền tăng cường — hạn chế quầng sáng

Giới hạn biên độ sắc nét tối đa (0 đến 7) nhằm ngăn chặn hiện tượng viền sáng (halo) hay vệt nhiễu gắt xung quanh các mép ảnh có độ tương phản cao.

Crispening7Chi tiếtTránh nhiễu tối đa — hạt sạch hơn

Đặt ngưỡng lọc nhiễu hạt (0 đến 7). Giá trị cao giúp máy không làm sắc nét các hạt nhiễu nhỏ ở vùng bề mặt phẳng mượt như da mặt, mặt nước hay bầu trời.

Hi-Light Detail4Chi tiếtVùng sáng được tăng viền nhiều nhất

Điều chỉnh mức độ sắc nét (0 đến 4) riêng cho các vùng chiếu sáng mạnh (highlight), giúp bảo tồn độ cuộn sáng mềm mịn hoặc tăng chi tiết bề mặt vùng sáng.