Thuật ngữ thông số

White Balance

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Cách này cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở đầu ấm và thô hơn ở đầu lạnh.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút chỉnh sắc lệch (tint): G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Temperature
Nhiệt độ màu mà máy cân bằng theo. Đặt cao hơn ánh sáng thực thì ảnh ấm hơn; đặt thấp hơn thì ảnh lạnh hơn.
Shift A/B
Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Tối đa 7 mỗi phía, bước 0,25.
Shift G/M
Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh sắc lệch (tint) — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Picture Profile

Black Level
Điều chỉnh mức đen tổng thể của hình ảnh. Giá trị âm (−) làm vùng tối sâu hơn, cho màu đen đậm và tương phản mạnh. Giá trị dương (+) nâng vùng tối lên, tạo vẻ mờ (matte) như phim cũ mà không ảnh hưởng đến tương phản vùng sáng.
Gamma
Chọn đường cong Gamma, quyết định cách máy tái tạo dải sáng tối và độ tương phản nền. Từ tương phản chuẩn (Movie/Still), đường cong mềm kiểu điện ảnh (Cine1–4, S-Cinetone) đến dynamic range cực rộng để hậu kỳ (S-Log2/S-Log3, HLG).
Black Gamma
Tinh chỉnh tương phản riêng cho vùng tối có độ sáng thấp. 'Range' (Narrow/Middle/Wide) chọn độ rộng của vùng tối chịu tác động, còn 'Level' (−7 đến +7) làm tối hoặc sáng riêng vùng đó để tinh chỉnh chi tiết vùng tối.
Knee
Kiểm soát mức nén vùng sáng để giữ chi tiết và tránh cháy sáng. Chế độ Auto tự xử lý phần chuyển vùng sáng; chế độ Manual cho phép đặt ngưỡng bắt đầu nén (Point: 75%–105%) và độ dốc của đường nén (Slope: −5 đến +5).
Color Mode
Xác định ma trận màu và không gian màu. Cần chọn phù hợp với Gamma (ví dụ: S-Cinetone cho skintone tự nhiên, Cinema/Pro cho màu điện ảnh đậm đà, ITU709 cho màu truyền hình chuẩn).
Saturation
Điều chỉnh độ bão hoà (cường độ đậm nhạt) của toàn bộ màu sắc trong ảnh. Giá trị cao cho màu sắc rực rỡ, tươi tắn; giá trị thấp tạo màu nhạt, dịu nhẹ. Dải điều chỉnh từ -32 đến +32 rộng hơn rất nhiều so với Creative Look.
Color Phase
Xoay toàn bộ sắc độ (hue) của quang phổ màu sắc trên ảnh. Giá trị âm (-) ngả toàn bộ màu về phía xanh lá; giá trị dương (+) ngả về phía đỏ/hồng. Hữu ích khi cần cân chỉnh nhẹ tông màu tổng thể hoặc đồng bộ giữa hai máy.
Color Depth
Điều chỉnh riêng độ đậm và độ sáng cho 6 kênh màu (R đỏ, G lục, B lam, C lục lam, M cánh sen, Y vàng). Giá trị dương (+) làm kênh màu đậm và sâu hơn; giá trị âm (−) làm kênh màu sáng và nhạt đi. Đây là công cụ chủ chốt tạo nên cá tính của từng công thức màu.
Color DepthR
Kênh đỏ. Tăng (+) để đỏ tối và đậm hơn — son môi, da. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Color DepthG
Kênh lục. Tăng (+) để xanh lá tối và đậm hơn — cây cỏ. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Color DepthB
Kênh lam. Tăng (+) để xanh dương tối và đậm hơn — quần áo, đường phố. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Color DepthC
Kênh lục lam. Tăng (+) để màu da trời tối và đậm hơn — bầu trời, mặt nước. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Color DepthM
Kênh cánh sen. Tăng (+) để hồng/tím tối và đậm hơn — tông da, son môi. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Color DepthY
Kênh vàng. Tăng (+) để vàng tối và đậm hơn — tông da người châu Á. Giảm (-) để sáng và nhạt hơn.
Detail
Bộ điều khiển trung tâm xử lý độ sắc nét đường viền. Giá trị thấp (-7 đến -3) tạo cảm giác mềm mại, mượt mà như phim nhựa; giá trị cao (+1 đến +7) cho hình ảnh kỹ thuật số vô cùng sắc nét, chi tiết.
DetailLevel
Thiết lập mức sắc nét chung (−7 đến +7). Giá trị âm (−) làm mềm đường viền cho cảm giác như phim; giá trị dương (+) làm sắc nét các chi tiết nhỏ.
DetailAdjust
Chọn Auto để máy tự động điều chỉnh sắc nét hoặc Manual để mở khoá tinh chỉnh thủ công toàn bộ V/H Balance, B/W Balance, Limit, Crispening và Hi-Light Detail.
DetailV/H Balance
Cân bằng độ sắc nét giữa đường viền chiều dọc và chiều ngang. Dải từ -2 (nhấn mạnh các đường nét dọc) đến +2 (nhấn mạnh các đường nét ngang).
DetailB/W Balance
Lựa chọn tỷ lệ sắc nét đường viền giữa viền tối (Black Detail) và viền sáng (White Detail), từ Type1 (thiên về viền đen đậm) đến Type5 (thiên về viền sáng rực).
DetailLimit
Giới hạn biên độ sắc nét tối đa (0 đến 7) nhằm ngăn chặn hiện tượng viền sáng (halo) hay vệt nhiễu gắt xung quanh các mép ảnh có độ tương phản cao.
DetailCrispening
Đặt ngưỡng lọc nhiễu hạt (0 đến 7). Giá trị cao giúp máy không làm sắc nét các hạt nhiễu nhỏ ở vùng bề mặt phẳng mượt như da mặt, mặt nước hay bầu trời.
DetailHi-Light Detail
Điều chỉnh mức độ sắc nét (0 đến 4) riêng cho các vùng chiếu sáng mạnh (highlight), giúp bảo tồn độ cuộn sáng mềm mịn hoặc tăng chi tiết bề mặt vùng sáng.

Creative Look

Các Look

  • STStandard
  • PTPortrait
  • NTNeutral
  • VVVivid
  • VV2Vivid 2
  • FLFilm
  • INInstant
  • SHSoft Highkey
  • BWBlack & White
  • SESepia
Contrast
Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.
Highlights
Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.
Shadows
Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.
Fade
Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.
Saturation
Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.
Sharpness
Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.
Sharpness Range
Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có giá trị âm.
Clarity
Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.